|
CANBERRA
– ACT |
|||
|
1 |
Đặng Thị Mỹ Hồng |
|
|
|
2 |
Huỳnh Triều Thoại |
|
|
|
3 |
Nguyễn Khương Lạc |
43-47 |
|
|
4 |
Nguyễn Mỹ Tuyền |
|
|
|
5 |
Nguyễn Văn Xe |
24-28 |
|
|
6 |
Phạm Thị Thảo |
|
|
|
7 |
Trần Tấn Tài
|
61-68 |
|
|
8 |
Trần Tỷ |
60-67 |
|
|
SYDNEY
- NEW SOUTH WALES |
|||
|
1 |
Bùi Cẩm Hà |
|
|
|
2 |
Bùi Thế Trường |
|
|
|
3 |
Bùi Văn B́nh |
|
|
|
4 |
Châu Diêm Diệu |
|
|
|
5 |
Châu Long Đô |
58-65 |
|
|
6 |
Chung Thị Hoàng Lam |
|
|
|
7 |
Đặng Aùi Linh |
|
|
|
8 |
Đặng Mỹ Linh |
67-52 |
|
|
9 |
Đặng Nguyệt Linh |
62-69 |
|
|
10 |
Đặng Tứ Châu |
|
|
|
11 |
Đổng Quốc Văn |
|
|
|
12 |
Dương Thành Tâm |
|
|
|
13 |
Hoàng Ngọc Sinh
|
67-74 |
|
|
14 |
Hoàng Yến |
|
|
|
15 |
Huỳnh Công Tâm |
62-69 |
|
|
16 |
Huỳnh Kim Lượng |
60-67 |
|
|
17 |
Huỳnh Kim Sa Mương |
|
|
|
18 |
Huỳnh Long Vân |
54-61 |
|
|
19 |
Huỳnh Thị Kim Chung |
|
|
|
20 |
Huỳnh Thị Kim Huỳnh |
|
|
|
21 |
Huỳnh Văn Công |
58-63 |
|
|
22 |
Lam Ngọc Mai |
|
|
|
23 |
Lê Phong Cảnh |
|
|
|
24 |
Lê Tấn Sĩ |
|
|
|
25 |
Lê Thanh Long |
|
|
|
26 |
Lê Thị Dung |
|
|
|
27 |
Lương Trùng Hưng |
61-68 |
|
|
28 |
Lương Vinh Huỳnh Mai |
56-63 |
|
|
29 |
Lương Vinh Quốc Bữu |
|
|
|
30 |
Lương Vinh Quốc Hưng |
|
|
|
31 |
Lương Vinh Quốc Việt |
|
|
|
32 |
Lưu Nghiă |
|
|
|
33 |
Lưu Thanh Vân |
69-73 |
|
|
34 |
Lưu Thị Cẩm Vân |
61-68 |
|
|
35 |
Lư Công Bằng |
|
|
|
36 |
Lư Công Gia |
|
|
|
37 |
Lư Thị Hường |
|
|
|
38 |
Lư Việt Hùng |
|
|
|
39 |
Nguyễn Việt
Quang |
68-75 |
|
|
40 |
Nguyễn Kim Bữu |
61-68 |
|
|
41 |
Nguyễn Kim Hoàn |
|
|
|
42 |
Nguyễn Kim Miên |
65-72 |
|
|
43 |
Nguyễn Kim Quang |
46-48 |
|
|
44 |
Nguyễn Kim Sơn |
|
|
|
45 |
Nguyễn Mỹ Thạnh |
61-68 |
|
|
46 |
Nguyễn Ngọc Sanh |
57-62 |
|
|
47 |
Nguyễn Phú Hữu |
50-55 |
|
|
48 |
Nguyễn Tấn Hùng |
|
|
|
49 |
Nguyễn Thành Duyên |
|
|
|
50 |
Nguyễn Thành Nhơn |
|
|
|
51 |
Nguyễn Thành Sang |
|
|
|
52 |
Nguyễn Thành Văn |
|
|
|
53 |
Nguyễn Thị Bảy |
|
|
|
54 |
Nguyễn Thị Bé |
|
|
|
55 |
Nguyễn Thị B́nh |
|
|
|
56 |
Nguyễn Thị Liêm |
56-62 |
|
|
57 |
Nguyễn Thị Phương Dung |
69-75 |
|
|
58 |
Nguyễn Thị Xam |
|
|
|
59 |
Nguyễn Văn Đậu |
|
|
|
60 |
Nguyễn Văn Giàu |
61-68 |
|
|
61 |
Nguyễn Văn Hoán |
|
|
|
62 |
Nguyễn Văn Hồng |
60-67 |
|
|
63 |
Nguyễn Văn Khoa |
55-62 |
|
|
64 |
Nguyễn Văn Liệt |
54-61 |
|
|
65 |
Nguyễn Văn Paul |
58-65 |
|
|
66 |
Nguyễn Văn Quới
|
|
|
|
67 |
Nguyễn Văn Thời
|
|
|
|
68 |
Nguyễn Văn Tuấn |
63-70 |
|
|
69 |
Nguyễn Xuân Đào |
|
|
|
70 |
Nguyễn Xuân Mai |
|
|
|
71 |
Phạm Hữu Nghiă |
|
|
|
72 |
Phạm Ngọc Uyên |
67-74 |
|
|
73 |
Phạm Thế Hữu |
61-66 |
|
|
74 |
Phan Tấn Ṭng |
|
|
|
SYDNEY
- NEW SOUTH WALES |
|||
|
75 |
Phan Thanh Mẫn |
|
|
|
76 |
Phan Thế Vinh |
68-69 |
|
|
77 |
Phan Thị Lệ |
|
|
|
78 |
Phan Thị Mỹ Vân |
|
|
|
79 |
Tạ Hiếu Trung |
|
|
|
80 |
Tạ Thị Ngọc |
|
|
|
81 |
Thái Anh Tuấn |
|
|
|
82 |
Tiền Thanh Luỹ |
67-74 |
|
|
83 |
Tống Tấn Phán |
|
|
|
84 |
Trần Bá Lân |
|
|
|
85 |
Trần Kim Bảng |
46-49 |
|
|
86 |
Trần Nam Ṭng |
58-65 |
|
|
87 |
Trần Ngọc Hiệp |
69-70 |
|
|
88 |
Trần Ngọc Tấn |
55-58 |
|
|
89 |
Trần Thị Băng Tuyết |
|
|
|
90 |
Trần Thu Thanh |
|
|
|
91 |
Trang Văn Hùng |
|
|
|
92 |
Trương Cường Thanh |
|
|
|
93 |
Trương Đại Hảo Tâm |
59-60 |
|
|
94 |
Trương Đăng Đoàn |
|
|
|
95 |
Trương Đăng Sĩ |
54-61 |
|
|
96 |
Trương Lan Phương |
|
|
|
97 |
Trương Quang Minh |
48-53 |
|
|
98 |
Trương Thành Minh |
|
|
|
99 |
Trương Thanh Việt |
58-65 |
|
|
100 |
Trương Thị Bạch Yến |
58-65 |
|
|
101 |
Trương Thị Bích Thủy |
50-51 |
|
|
102 |
Vơ Kim Nga |
|
|
|
103 |
Vơ Tấn Lợi |
|
|
|
BRISBANE
– QUEENSLAND |
|||
|
1 |
Bùi Bích Thủy |
67-73 |
|
|
2 |
Bùi Thúy Hoa |
|
|
|
3 |
Bùi Thúy Phượng |
|
|
|
4 |
Bùi Văn Hải |
|
|
|
5 |
Đặng Tứ Sơn |
|
|
|
6 |
Đinh Thị Thu |
69-73 |
|
|
7 |
Huỳnh Anh |
58-64 |
|
|
8 |
Lâm Mỹ Diệu |
|
|
|
9 |
Lâm Phước Vững |
|
|
|
10 |
Lê Nghĩa Lễ |
|
|
|
11 |
Lê Quang Diêm |
|
|
|
12 |
Lê Quang Phép |
|
|
|
13 |
Lưu Thị Hải Đường |
|
|
|
14 |
Lư Hồng Thái |
|
|
|
15 |
Mạc Thành Phụng |
|
|
|
16 |
Nguyễn Chánh Ngôn |
70-76 |
|
|
17 |
Nguyễn Hữu Lộc |
|
|
|
18 |
Nguyễn Thanh Tân |
63-69 |
|
|
19 |
Nguyễn Thị Én |
70-76 |
|
|
20 |
Nguyễn Thị Hạnh |
|
|
|
21 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
72-77 |
|
|
22 |
Nguyễn Thị Thanh |
|
|
|
23 |
Nguyễn Thu Hà |
70-75 |
|
|
24 |
Nguyễn Viết Trương |
|
|
|
25 |
Phạm Ánh Vân |
67-73 |
|
|
26 |
Phạm Hoàng Sơn |
70-76 |
|
|
27 |
Phạm Hoàng Vũ |
73-75 |
|
|
28 |
Phạm Ngọc Sơn |
70-76 |
|
|
29 |
Phan Lương Quới |
|
|
|
30 |
Tạ Văn Thu |
|
|
|
31 |
Thái Văn Thành |
69-75 |
|
|
32 |
Tô Thị Hồng Cúc |
|
|
|
33 |
Tô Thị Hồng Sương |
|
|
|
34 |
Trần Cẩm Châu |
|
|
|
35 |
Trương Ngọc Thạnh |
|
|
|
36 |
Vương Quốc Phục |
|
|
|
ADELAIDE
- SOUTH AUSTRALIA |
|||
|
1 |
Hoàng Thị Phương Lan |
|
|
|
2 |
Lê Thị Dung |
60-66 |
|
|
3 |
Lê Văn Út |
60-66 |
|
|
4 |
Nguyễn Chánh Trị |
59-65 |
|
|
5 |
Nguyễn Phúc Vinh |
73-75 |
|
|
6 |
Nguyễn Quốc Chiến |
65-72 |
|
|
7 |
Nguyễn Tấn Quới |
|
|
|
8 |
Nguyễn Thị Tuường Vi |
67-74 |
|
|
9 |
Tạ Diệp Thu Hương |
|
|
|
MELBOURNE
– VICTORIA |
|||
|
1 |
Bành Thị Út |
58-61 |
|
|
2 |
Bùi Hoàng Dũng |
66-72 |
|
|
3 |
Bùi Hữu Trạng |
62-69 |
|
|
4 |
Bùi Hữu Việt |
Hs
+ Gs |
|
|
5 |
Bùi Thị Tùng |
63-70 |
|
|
6 |
Bùi Trương Anh Thảo |
|
|
|
7 |
Bùi Trương Anh Thiện |
|
|
|
8 |
Bùi Trương Anh Thọ |
|
|
|
MELBOURNE
- VICTORIA |
|||
|
9 |
Cao Thị Hạnh |
63-67 |
|
|
10 |
Cao Thị Tơ |
|
|
|
11 |
Châu Minh Mẫn |
|
|
|
12 |
Đặng Văn Minh |
|
|
|
13 |
Đỗ Minh Thông
|
|
|
|
14 |
Đỗ Văn Thắng |
61-68 |
|
|
15 |
Đoàn Văn Út |
55-62 |
|
|
16 |
Hồ Ngọc Thu |
66-72 |
|
|
17 |
Hồ Thị Thanh Thủy |
|
|
|
18 |
Hồ Văn Vinh
|
|
|
|
19 |
Hứa Thành Khung |
73-74 |
|
|
20 |
Huỳnh Đ́nh Châu |
42-45 |
|
|
21 |
Huỳnh Hữu Nam |
|
|
|
22 |
Huỳnh Hữu Ngọc |
|
|
|
23 |
Huỳnh Ngọc Vân |
|
|
|
24 |
Huỳnh Thanh Ṭng |
|
|
|
25 |
Huỳnh Thanh Thuận |
|
|
|
26 |
La Giang Thành |
66-73 |
|
|
27 |
La Ngọc Chí |
|
|
|
28 |
La Thanh Khải |
68-75 |
|
|
29 |
La Thanh Liêm |
70-76 |
|
|
30 |
La Thanh Thạch
|
|
|
|
31 |
La Thanh Tịnh
|
|
|
|
32 |
Lâm Hữu Hạnh |
52-58 |
|
|
33 |
Lâm Hữu Lộc |
49-53 |
|
|
34 |
Lâm Hữu Lộc |
60-70 |
|
|
35 |
Lâm Hữu Thọ |
|
|
|
36 |
Lâm Khả Thanh |
|
|
|
37 |
Lâm Mỹ Dung |
54-60 |
|
|
38 |
Lê Công Hoàng |
|
|
|
39 |
Lê Hồ Diễm Trang |
|
|
|
40 |
Lê Hồng Phong |
|
|
|
41 |
Lê Hồng Thủy |
|
|
|
42 |
Lê Qúi Nhơn |
|
|
|
43 |
Lê Tấn Liếp |
|
|
|
44 |
Lê Thanh Hải |
|
|
|
45 |
Lê Thị Điệp |
|
|
|
46 |
Lê Thị Thanh Tiên |
62-69 |
|
|
47 |
Lê Thị Thu Nguyệt |
|
|
|
48 |
Lê Thị Tuyết Hồng |
|
|
|
49 |
Lê Thiện Phúc |
58-64 |
|
|
50 |
Lê Văn Lang |
|
|
|
51 |
Lê Văn Bảy |
|
|
|
52 |
Lưu Minh Đức |
59-65 |
|
|
53 |
Lưu Thị Thanh Nhàn |
74-75 |
|
|
54 |
Lư Mỹ Lành |
|
|
|
55 |
Lư Thái Dương |
61-69 |
|
|
56 |
Lư Thị Hồng |
|
|
|
57 |
Lư Thới Sơn |
|
|
|
58 |
Mai Quang Hải |
58-65 |
|
|
59 |
Mai Quang Minh |
55-61 |
|
|
60 |
Ngô Hoàng Mô
|
61-68 |
|
|
61 |
Ngũ Chi Cấm |
61-69
|
|
|
62 |
Ngũ Chi Liên |
58-65 |
|
|
63 |
Nguyễn Ngọc
Minh |
62-69 |
|
|
64 |
Nguyễn Thế
Nghiệp |
|
|
|
65 |
Nguyễn Đức Lai |
|
|
|
66 |
Nguyễn Đức Nhân
|
|
|
|
67 |
Nguyễn Duy Kư |
59-62 |
|
|
68 |
Nguyễn Hoa Lệ |
|
|
|
69 |
Nguyễn Hoàng Nhân |
60-66 |
|
|
70 |
Nguyễn Hồng Phước |
64-65 |
|
|
71 |
Nguyễn Hồng Sơn |
|
|
|
72 |
Nguyễn Hồng Sự
|
|
|
|
73 |
Nguyễn Hữu Thanh |
63-71 |
|
|
74 |
Nguyễn Huy |
53-59 |
|
|
75 |
Nguyễn Kim Điền |
|
|
|
76 |
Nguyễn Kim Khải |
|
|
|
77 |
Nguyễn Kim Lệ |
|
|
|
78 |
Nguyễn Minh Hùng |
|
|
|
79 |
Nguyễn Ngọc Hiển |
73-75 |
|
|
80 |
Nguyễn Ngọc Phùng
|
|
|
|
81 |
Nguyễn Ngọc Vinh
|
|
|
|
82 |
Nguyễn Phước Thọ |
|
|
|
83 |
Nguyễn Sĩ Khiêm |
68-74 |
|
|
84 |
Nguyễn Sĩ Phước
|
|
|
|
85 |
Nguyễn Thanh Bạch |
62-69 |
|
|
86 |
Nguyễn Thành Các |
30-34
|
|
|
87 |
Nguyễn Thành Long |
|
|
|
88 |
Nguyễn Thị Dung |
52-56 |
|
|
89 |
Nguyễn Thị Kim Liên |
68-75 |
|
|
90 |
Nguyễn Thị Mùi |
56-57 |
|
|
91 |
Nguyễn Thị Mỹ Diệu |
66-73 |
|
|
92 |
Nguyễn Thị Mỹ Dung |
|
|
|
93 |
Nguyễn Thị Mỹ Trang
|
|
|
|
94 |
Nguyễn Thị Quí
|
|
|
|
95 |
Nguyễn Thị Sương |
|
|
|
|
MELBOURNE - VICTORIA |
|
|
|
96 |
Nguyễn Thị Thanh |
|
|
|
97 |
Nguyễn Thị Thu |
73-75 |
|
|
98 |
Nguyễn Thị Tuyết Nga |
54-61 |
|
|
99 |
Nguyễn Tuấn Khanh |
55-62 |
|
|
100 |
Nguyễn Văn Huê |
47-50 |
|
|
101 |
Nguyễn Văn Kỳ Trân |
|
|
|
102 |
Nguyễn Văn Phúc |
|
|
|
103 |
Nguyễn Văn Quang |
55-61 |
|
|
104 |
Nguyên Văn Tao |
|
|
|
105 |
Nguyễn Văn Thận |
|
|
|
106 |
Nguyễn Văn Tư |
58-65 |
|
|
107 |
Nguyễn Việt Sơn |
|
|
|
108 |
Nguyễn Vĩnh Thành |
61-66 |
|
|
109 |
Nguyễn Xuân Dung |
|
|
|
110 |
Nguyễn Xuân Tự |
65-66 |
|
|
111 |
Phạm Hữu Ngân |
63-64 |
|
|
112 |
Phạm Hữu Nghiêm |
|
|
|
113 |
Phạm Mỹ Tranh |
63-66 |
|
|
114 |
Phạm Ngọc Nhàn |
|
|
|
115 |
Phạm Thăng B́nh |
49-53 |
|
|
116 |
Phạm Văn Quang |
62-69 |
|
|
117 |
Phan Sĩ Nghiệp
|
56-59 |
|
|
118 |
Phan Thị Hai |
|
|
|
119 |
Phan Thị Mỹ Dung |
|
|
|
120 |
Phan Trung Aùi |
|
|
|
121 |
Phan Văn Đáng |
51-52 |
|
|
122 |
Phan Văn Phước |
70-75 |
|
|
123 |
Quách Vũ Uối |
|
|
|
124 |
Thái Đắc Nhương
|
59-62 |
|
|
125 |
Thái Thị Kim Oanh |
|
|
|
126 |
Thái Thị Thu Vân |
|
|
|
127 |
Tiêu Văn Sử |
|
|
|
128 |
Trần Kim Phượng |
|
|
|
129 |
Trần Nam Sanh |
59-62 |
|
|
130 |
Trần Thành Đông |
64-71 |
|
|
131 |
Trần Thành Mỹ |
58-65 |
|
|
132 |
Trần Thanh Trung
|
66-67 |
|
|
133 |
Trương Cuội |
|
|
|
134 |
Trương Huyền Diệu |
61-66 |
|
|
135 |
Trương Tấn Vỉnh |
|
|
|
136 |
Viên Thế Khiêm |
75-76 |
|
|
137 |
Vơ Bạch Hổ |
|
|
|
138 |
Vơ Hữu Thể |
63-70 |
|
|
139 |
Vơ Ngọc Đức |
|
|
|
140 |
Vơ Ngọc Dung |
58-65 |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Đặng Hoàng Tân |
|
|
|
2 |
Đỗ Nghiêm Huấn |
|
|
|
3 |
Dương Hoàn Dân |
|
|
|
4 |
Dương Mai Phụng |
|
|
|
5 |
Huỳnh Hà Kim |
|
|
|
6 |
Lâm Thảo Linh |
|
|
|
7 |
Lê Anh Dũng |
|
|
|
8 |
Lê Van Hoà |
|
|
|
9 |
Lê Văn Hoài |
|
|
|
10 |
Lê Văn Thanh |
|
|
|
11 |
Lưu Thị Mỹ Nguyệt |
|
|
|
12 |
Lư Quang Vinh |
|
|
|
13 |
Mai Ngọc Điện |
|
|
|
14 |
Mai Phước Lộc |
|
|
|
15 |
Ngô Hoài Sam
|
|
|
|
16 |
Nguyễn Công Lựng |
|
|
|
17 |
Nguyễn Huỳnh Tước |
|
|
|
18 |
Nguyễn Ngọc
Ánh |
|
|
|
19 |
Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
|
|
|
20 |
Nguyễn Văn Kiều |
|
|
|
21 |
Nguyễn Văn Nhung |
|
|
|
22 |
Nguyễn Văn Phước
|
|
|
|
23 |
Phạm Ngọc Diện |
|
|
|
24 |
Phan Thanh Thủy |
|
|
|
25 |
Phan Vĩnh Thủy |
|
|
|
26 |
Thái Xuân Đào |
|
|
|
27 |
Trần Bá Phúc |
|
|
|
28 |
Trần Ngọc Quang |
|
|
|
29 |
Trần Thị Hồng Cúc |
|
|
|
30 |
Trần Thị Hồng Sương |
|
|
|
31 |
Trần Thị Ngọc Nga |
|
|
|
32 |
Trần Văn Điệp |
|
|
|
33 |
Trương Công Luận |
|
|
|
34 |
Trương Mỹ Lệ |
|
|
|
35 |
Trương Mỹ Vân |
|
|
|
36 |
Vơ Hoàng Nam |
|
|
GHI
CHÚ:
-
Danh sách cập nhật 19 /03/2004